STT

TÔN LẠNH

Độ dày:(mm)

KHỔ 1m07 – HỮU DỤNG 1m00 TỶ TRỌNG (Kg/m)
1 0.30 61.500 2.45 – 2.55
2 0.33 65.500 2.70 – 2.77
3 0.35 68.500 2.80 – 2.90
4 0.37 73.500 3.10 – 3.15
5 0.40 78.000 3.30 – 3.40
6 0.42 81.000 3.45 – 3.55
7 0.45 85.500 3.70 – 3.80
8 0.46 88.000 3.90 – 4.00
9 0.48 92.500 4.10 – 4.20
10 0.50 97.000 4.30 - 4.40

 

STT

TÔN KẼM

Độ dày:(mm)

KHỔ 1m07 – HỮU DỤNG 1m00

( 9 SÓNG )

TỶ TRỌNG

(Kg/m)

1 0.22 51.000 1.75 -1.85
2 0.26 55.000 2.05 - 2.15
3 0.28 57.000 2.20 – 2.25
4 0.32 61.000 2.45 – 2.55
5 0.34 64.500 2.70 – 2.80
6 0.37 70.000 2.95 – 3.05
7 0.40 74.500 3.15 – 3.25
8 0.42 79.000 3.35 – 3.45
9 0.44 82.000 3.55 – 3.65
10 0.46 84.500 3.75 – 3.80
11 0.48 92.000 4.05 – 4.15
12 0.50    
13 Màu la phông khổ 1100 58.500 TRẮNG SỮA
14 Lạnh laphông khổ 1100 59.500 LẠNH
15 Màu la phông khổ 1100 55.000 XANH NGỌC
16 Lạnh laphông khổ 1100 59.500 LẠNH TRẮNG

Độ dày 1 LY 45 1 LY 6 1 LY 8 2 LY 0
Loại Xà gồ C
C 40 x 80   36.000 38.500 43.500
C 50 x 100   42.000 46.000 51.000
C 50 x 125   49.500 52.000 56.000
C 50 x 150     58.000 62.500
C 50 x 180     68.000 71.500
C 50 x 200       86.000

Độ dày 1 LY 45 1 LY 6 1 LY 8 2 LY 0
Loại Xà gồ C
C 40 x 80 35.500 38.500 44.500 48.000
C 50 x 100 43.500 47.000 53.500 58.500
C 50 x 125     60.000 66.000
C 50 x 150     68.000 74.000
C 50 x 180     77.500 82.000
C 50 x 200       92.000

XÀ GỒ HỘP 1 LY 0 1 LY 2 1 LY 4 1 LY 5 1 LY 8
º 30 x 30   17.500 20.500  
º 40 x 40   22.500 28.000  
º 30 x 60   26.000 32.000  
º 40 x 80 32.000 35.500 42.000  
º 50 x 100 40.000 42.500 51.500  
º 60 x 120 1 LY 7 =      
º 100 x 100 2 LY = 103.500      

STT ĐỘ DÀY(mm)

SÓNG VUÔNG

(Khổ 1m07 – hữu dụng 1m00)

SÓNG VUÔNG

(Khổ 1m07 – hữu dụng 1m00)

TỶ TRỌNG

(Kg/m)

SÓNG NGÓI

(Khổ 1m07 – hữu dụng 1m00)

1 0.30 63.000   2.30 – 2.35  
2 0.32 65.000   2.40 – 2.50  
3 0.35 72.000 74.000(ĐẠI.T.LỘC) 2.80 – 2.90  
4 0.37 75.000 79.000(ĐẠI.T.LỘC) 2.95 – 3.05  
5 0.40 79.000 83.000(ĐẠI.T.LỘC) 3.25 – 3.35 94.500
6 0.40    88.500 (ĐÔNG Á) 3.30 – 3.40 103.500
7 0.40   97.000(HOA SEN) 3.52 – 3.60  
8 0.42 82.500   3.45 – 3.50  
9 0.43 84.000   3.55 – 3.65  
10 0.45   93.000 (Đ.T.LỘC) 3.82 – 3.92 106.000
11 0.45 89.000  98.000 (ĐÔNG Á) 3.82 – 3.92 116.000
12 0.45   107.500(HOA SEN) 3.95 – 4.00  
13 0.47 93.000   4.02 – 4.10  
14 0.50   101.000 (Đ.T. LỘC) 4.25 – 4.30  
15 0.50   108.500 (ĐÔNG Á) 4.35 – 4.40  
16 0.52   102.500 (ĐÔNG Á ) 4.62 – 4.70  
17 0.50   117.500(HOA SEN) 4.45 – 4.50